transportation secretary
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ Bộ trưởng Giao thông Vận tải: "transportation secretary" chỉ chức vụ đứng đầu Bộ Giao thông Vận tải (Department of Transportation) trong chính phủ Hoa Kỳ hoặc một số quốc gia khác. Đây là một vị trí trong nội các, chịu trách nhiệm về chính sách giao thông, an toàn đường bộ, hàng không, đường sắt, và vận tải biển.
- Người giữ chức vụ Bộ trưởng Giao thông Vận tải: Từ này cũng có thể chỉ cá nhân cụ thể đang giữ chức vụ đó.
Ví dụ sử dụng
- Chức vụ:
- The position of Transportation Secretary was created in 1966. (Chức vụ Bộ trưởng Giao thông Vận tải được thành lập vào năm 1966.)
- Người giữ chức vụ:
- Johnson appointed Alan S. Boyd as the first Transportation Secretary. (Johnson bổ nhiệm Alan S. Boyd làm Bộ trưởng Giao thông Vận tải đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as Transportation Secretary": phục vụ với tư cách Bộ trưởng Giao thông Vận tải.
- She served as Transportation Secretary for four years. (Bà ấy đã phục vụ với tư cách Bộ trưởng Giao thông Vận tải trong bốn năm.)
- "nominee for Transportation Secretary": ứng cử viên cho chức Bộ trưởng Giao thông Vận tải.
- The nominee for Transportation Secretary faced tough questions during the hearing. (Ứng cử viên cho chức Bộ trưởng Giao thông Vận tải đã đối mặt với những câu hỏi khó trong buổi điều trần.)
Biến thể và từ gần giống
- Secretary of Transportation: một biến thể tương đương, thường dùng trong văn bản chính thức.
- The Secretary of Transportation announced new safety regulations. (Bộ trưởng Giao thông Vận tải đã công bố các quy định an toàn mới.)
- Transportation Department: Bộ Giao thông Vận tải (cơ quan mà người này đứng đầu).
Từ đồng nghĩa
- Minister of Transport: tương đương trong hệ thống chính phủ nghị viện (ví dụ ở Anh, Canada).
- Head of Transportation Agency: người đứng đầu cơ quan giao thông vận tải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Step down as Transportation Secretary: từ chức Bộ trưởng Giao thông Vận tải.
- He stepped down as Transportation Secretary after the scandal. (Ông ấy đã từ chức Bộ trưởng Giao thông Vận tải sau vụ bê bối.)
- Appoint as Transportation Secretary: bổ nhiệm làm Bộ trưởng Giao thông Vận tải.
- The President appointed her as Transportation Secretary. (Tổng thống đã bổ nhiệm bà làm Bộ trưởng Giao thông Vận tải.)
Thành ngữ liên quan
- "the transportation secretary's portfolio": phạm vi trách nhiệm của Bộ trưởng Giao thông Vận tải.
- The transportation secretary's portfolio includes infrastructure and aviation. (Phạm vi trách nhiệm của Bộ trưởng Giao thông Vận tải bao gồm cơ sở hạ tầng và hàng không.)